YiWordsYiWords

khách

客人

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 1 個音節 — khách: sắc (高升) ?

khách 客人

詞義

常用搭配

khách du lịch
遊客
khách mời
嘉賓

例句

Có nhiều khách đến nhà tôi hôm nay.
今天有很多客人來我家。
Khách đang chờ ở ngoài.
客人在外面等著。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「客人」越南語怎麼說?
「客人」的越南語是 khách。
khách 是什麼意思?
khách 的意思是「客人」(名詞)。客人
khách 怎麼發音?
khách 有 1 個音節:khách: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khách 常用嗎?
khách 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
khách 在句子裡怎麼用?
例如:Có nhiều khách đến nhà tôi hôm nay.(今天有很多客人來我家。);Khách đang chờ ở ngoài.(客人在外面等著。)。

想讓「khách」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始