YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tẩy
同拼寫詞:
tay
tẩy
橡皮擦
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — tẩy: hỏi (曲折升)
?
詞義
橡皮,擦子
常用搭配
tẩy bút chì
鉛筆橡皮
dùng tẩy
用橡皮
例句
Tôi làm sai nên dùng tẩy xóa đi.
我寫錯了,用橡皮擦掉。
Bạn có tẩy không?
你有橡皮嗎?
出現在這些詞條中
chất tẩy rửa
洗滌劑
tẩy chay
抵制
相關詞彙
giáo điều
教條
tiền riêng
私房錢
tiền tiêu vặt
零用錢
tự ý
擅自
khái luận
概論
có thể thấy rằng
由此可見
常見問題
「橡皮擦」越南語怎麼說?
「橡皮擦」的越南語是 tẩy。
tẩy 是什麼意思?
tẩy 的意思是「橡皮擦」(名詞)。橡皮,擦子
tẩy 怎麼發音?
tẩy 有 1 個音節:tẩy: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tẩy 常用嗎?
tẩy 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tẩy 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi làm sai nên dùng tẩy xóa đi.(我寫錯了,用橡皮擦掉。);Bạn có tẩy không?(你有橡皮嗎?)。
想讓「tẩy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store