YiWordsYiWords

xe đẩy em bé

嬰兒車

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — xe: ngang (平音) · đẩy: hỏi (曲折升) · em: ngang (平音) · bé: sắc (高升) ?

xe đẩy em bé 嬰兒車

詞義

常用搭配

xe đẩy em bé gấp gọn
可折疊嬰兒車
đẩy xe em bé
推嬰兒車

例句

Tôi đưa con đi dạo bằng xe đẩy em bé.
我用嬰兒車帶孩子散步。
Xe đẩy em bé này rất nhẹ.
這個嬰兒車很輕便。

相關詞彙

常見問題

「嬰兒車」越南語怎麼說?
「嬰兒車」的越南語是 xe đẩy em bé。
xe đẩy em bé 是什麼意思?
xe đẩy em bé 的意思是「嬰兒車」(名詞)。嬰兒車(有輪子的嬰兒座椅)
xe đẩy em bé 怎麼發音?
xe đẩy em bé 有 4 個音節:xe: ngang (平音) · đẩy: hỏi (曲折升) · em: ngang (平音) · bé: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xe đẩy em bé 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đưa con đi dạo bằng xe đẩy em bé.(我用嬰兒車帶孩子散步。);Xe đẩy em bé này rất nhẹ.(這個嬰兒車很輕便。)。

想讓「xe đẩy em bé」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始