YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
khảo cổ
khảo cổ
考古學
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — khảo: hỏi (曲折升) · cổ: hỏi (曲折升)
?
詞義
考古
常用搭配
khảo cổ học
考古學
khảo cổ di tích
考古遺址
例句
Họ đang khảo cổ ở đây.
他們正在這裡考古。
Tôi thích đọc sách khảo cổ.
我喜歡讀考古書。
出現在這些詞條中
khai quật
出土
相關詞彙
khai quật
出土
cổ vật
古董
quốc bảo
國寶
nhân vật lịch sử
歷史人物
nhà sử học
歷史學家
người xưa
古人
常見問題
「考古學」越南語怎麼說?
「考古學」的越南語是 khảo cổ。
khảo cổ 是什麼意思?
khảo cổ 的意思是「考古學」(動詞)。考古
khảo cổ 怎麼發音?
khảo cổ 有 2 個音節:khảo: hỏi (曲折升) · cổ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khảo cổ 常用嗎?
khảo cổ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
khảo cổ 在句子裡怎麼用?
例如:Họ đang khảo cổ ở đây.(他們正在這裡考古。);Tôi thích đọc sách khảo cổ.(我喜歡讀考古書。)。
想讓「khảo cổ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store