YiWordsYiWords

nhân vật lịch sử

歷史人物

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — nhân: ngang (平音) · vật: nặng (低短塞音) · lịch: nặng (低短塞音) · sử: hỏi (曲折升) ?

nhân vật lịch sử 歷史人物

詞義

常用搭配

nhân vật lịch sử nổi tiếng
著名歷史人物
nghiên cứu nhân vật lịch sử
研究歷史人物

例句

Anh ấy là một nhân vật lịch sử.
他是一位歷史人物。
Chúng tôi học về các nhân vật lịch sử ở trường.
我們在學校學習歷史人物。

相關詞彙

常見問題

「歷史人物」越南語怎麼說?
「歷史人物」的越南語是 nhân vật lịch sử。
nhân vật lịch sử 是什麼意思?
nhân vật lịch sử 的意思是「歷史人物」(名詞)。在歷史上有重要影響的人物
nhân vật lịch sử 怎麼發音?
nhân vật lịch sử 有 4 個音節:nhân: ngang (平音) · vật: nặng (低短塞音) · lịch: nặng (低短塞音) · sử: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhân vật lịch sử 常用嗎?
nhân vật lịch sử 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
nhân vật lịch sử 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là một nhân vật lịch sử.(他是一位歷史人物。);Chúng tôi học về các nhân vật lịch sử ở trường.(我們在學校學習歷史人物。)。

想讓「nhân vật lịch sử」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始