YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
người xưa
người xưa
古人
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — người: huyền (低降) · xưa: ngang (平音)
?
詞義
古代的人,古人
常用搭配
lời dạy của người xưa
古人的教誨
trí tuệ người xưa
古人智慧
例句
Người xưa có nhiều câu nói hay.
古人有很多名言。
Chúng ta nên học hỏi người xưa.
我們應該向古人學習。
出現在這些詞條中
thuần hóa
馴化
thần
神
tùy táng
陪葬品
相關詞彙
truyền thừa
傳承
đám tang
葬禮
thời trung cổ
中世紀
thời kỳ Phục Hưng
文藝復興時期
quốc học
國學
nguyên mẫu
原型
常見問題
「古人」越南語怎麼說?
「古人」的越南語是 người xưa。
người xưa 是什麼意思?
người xưa 的意思是「古人」(名詞)。古代的人,古人
người xưa 怎麼發音?
người xưa 有 2 個音節:người: huyền (低降) · xưa: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
người xưa 常用嗎?
người xưa 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
người xưa 在句子裡怎麼用?
例如:Người xưa có nhiều câu nói hay.(古人有很多名言。);Chúng ta nên học hỏi người xưa.(我們應該向古人學習。)。
想讓「người xưa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store