YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cổ vật
cổ vật
古董
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cổ: hỏi (曲折升) · vật: nặng (低短塞音)
?
詞義
古代遺留下來的有歷史價值的物品
常用搭配
cổ vật quý hiếm
稀有古董
sưu tầm cổ vật
收藏古董
例句
Anh ấy thích sưu tầm cổ vật.
他喜歡收藏古董。
Cổ vật này có giá trị lớn.
這件古董很有價值。
出現在這些詞條中
báu vật
瑰寶
khai quật
出土
相關詞彙
quốc bảo
國寶
nhân vật lịch sử
歷史人物
nhà sử học
歷史學家
người xưa
古人
truyền thừa
傳承
đám tang
葬禮
常見問題
「古董」越南語怎麼說?
「古董」的越南語是 cổ vật。
cổ vật 是什麼意思?
cổ vật 的意思是「古董」(名詞)。古代遺留下來的有歷史價值的物品
cổ vật 怎麼發音?
cổ vật 有 2 個音節:cổ: hỏi (曲折升) · vật: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cổ vật 常用嗎?
cổ vật 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cổ vật 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy thích sưu tầm cổ vật.(他喜歡收藏古董。);Cổ vật này có giá trị lớn.(這件古董很有價值。)。
想讓「cổ vật」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store