YiWordsYiWords

khẩu hiệu

口號

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — khẩu: hỏi (曲折升) · hiệu: nặng (低短塞音) ?

khẩu hiệu 口號

詞義

常用搭配

khẩu hiệu tuyên truyền
宣傳口號
giương cao khẩu hiệu
高舉口號

例句

Khẩu hiệu này rất dễ nhớ.
這個口號很容易記。
Họ giương cao khẩu hiệu trên phố.
他們在街上高舉口號。

相關詞彙

常見問題

「口號」越南語怎麼說?
「口號」的越南語是 khẩu hiệu。
khẩu hiệu 是什麼意思?
khẩu hiệu 的意思是「口號」(名詞)。口號,標語
khẩu hiệu 怎麼發音?
khẩu hiệu 有 2 個音節:khẩu: hỏi (曲折升) · hiệu: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khẩu hiệu 常用嗎?
khẩu hiệu 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
khẩu hiệu 在句子裡怎麼用?
例如:Khẩu hiệu này rất dễ nhớ.(這個口號很容易記。);Họ giương cao khẩu hiệu trên phố.(他們在街上高舉口號。)。

想讓「khẩu hiệu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始