YiWordsYiWords

suối nước nóng

溫泉

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — suối: sắc (高升) · nước: sắc (高升) · nóng: sắc (高升) ?

suối nước nóng 溫泉

詞義

常用搭配

tắm suối nước nóng
泡溫泉
khu suối nước nóng
溫泉區

例句

Chúng tôi đi tắm suối nước nóng.
我們去泡溫泉。
Suối nước nóng này nổi tiếng.
這個溫泉很有名。

相關詞彙

常見問題

「溫泉」越南語怎麼說?
「溫泉」的越南語是 suối nước nóng。
suối nước nóng 是什麼意思?
suối nước nóng 的意思是「溫泉」(名詞)。溫泉
suối nước nóng 怎麼發音?
suối nước nóng 有 3 個音節:suối: sắc (高升) · nước: sắc (高升) · nóng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
suối nước nóng 常用嗎?
suối nước nóng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
suối nước nóng 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đi tắm suối nước nóng.(我們去泡溫泉。);Suối nước nóng này nổi tiếng.(這個溫泉很有名。)。

想讓「suối nước nóng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始