YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
mãn tính
mãn tính
慢性
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — mãn: ngã (顫升) · tính: sắc (高升)
?
詞義
慢性的,長期的
常用搭配
bệnh mãn tính
慢性病
đau mãn tính
慢性疼痛
例句
Ông ấy bị bệnh mãn tính.
他患有慢性病。
Đau lưng mãn tính rất khó chịu.
慢性背痛很難受。
出現在這些詞條中
đau lưng
腰背痛
相關詞彙
gây áp lực
施壓
hòa giải
和解
tự mãn
自滿
tháng Bảy
七月
kẻ thua cuộc
輸家
coi thường
小看
常見問題
「慢性」越南語怎麼說?
「慢性」的越南語是 mãn tính。
mãn tính 是什麼意思?
mãn tính 的意思是「慢性」(形容詞)。慢性的,長期的
mãn tính 怎麼發音?
mãn tính 有 2 個音節:mãn: ngã (顫升) · tính: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mãn tính 常用嗎?
mãn tính 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
mãn tính 在句子裡怎麼用?
例如:Ông ấy bị bệnh mãn tính.(他患有慢性病。);Đau lưng mãn tính rất khó chịu.(慢性背痛很難受。)。
想讓「mãn tính」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store