YiWordsYiWords

đau đầu

頭痛

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — đau: ngang (平音) · đầu: huyền (低降) ?

đau đầu 頭痛

詞義

常用搭配

thuốc đau đầu
頭痛藥
triệu chứng đau đầu
頭痛症狀

例句

Tôi bị đau đầu từ sáng.
我從早上開始頭痛。
Đau đầu làm tôi khó chịu.
頭痛讓我很難受。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「頭痛」越南語怎麼說?
「頭痛」的越南語是 đau đầu。
đau đầu 是什麼意思?
đau đầu 的意思是「頭痛」(名詞)。頭痛
đau đầu 怎麼發音?
đau đầu 有 2 個音節:đau: ngang (平音) · đầu: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đau đầu 常用嗎?
đau đầu 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
đau đầu 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi bị đau đầu từ sáng.(我從早上開始頭痛。);Đau đầu làm tôi khó chịu.(頭痛讓我很難受。)。

想讓「đau đầu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始