YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đau đầu
đau đầu
頭痛
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đau: ngang (平音) · đầu: huyền (低降)
?
詞義
頭痛
常用搭配
thuốc đau đầu
頭痛藥
triệu chứng đau đầu
頭痛症狀
例句
Tôi bị đau đầu từ sáng.
我從早上開始頭痛。
Đau đầu làm tôi khó chịu.
頭痛讓我很難受。
出現在這些詞條中
đau
疼痛
đầu
頭
đầu óc
腦袋
đầu gối
膝蓋
giảm bớt
減輕
trị
治療
相關詞彙
người mù
盲人
trị
治療
liều
冒險
tiếng Pháp
法語
tổ quốc
祖國
ruột
腸
常見問題
「頭痛」越南語怎麼說?
「頭痛」的越南語是 đau đầu。
đau đầu 是什麼意思?
đau đầu 的意思是「頭痛」(名詞)。頭痛
đau đầu 怎麼發音?
đau đầu 有 2 個音節:đau: ngang (平音) · đầu: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đau đầu 常用嗎?
đau đầu 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
đau đầu 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi bị đau đầu từ sáng.(我從早上開始頭痛。);Đau đầu làm tôi khó chịu.(頭痛讓我很難受。)。
想讓「đau đầu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store