YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
khổ nạn
khổ nạn
苦難
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — khổ: hỏi (曲折升) · nạn: nặng (低短塞音)
?
詞義
苦難,災難
常用搭配
trải qua khổ nạn
經歷苦難
thoát khỏi khổ nạn
擺脫苦難
例句
Gia đình anh ấy đã trải qua nhiều khổ nạn.
他家經歷了許多苦難。
Sau khổ nạn, họ càng mạnh mẽ hơn.
經歷苦難後,他們變得更堅強了。
情緒百態
bực mình
煩躁
nóng bỏng
火熱
kích động
挑起
phẫn nộ
憤怒
thất tình
失戀
lo ngại
顧慮
常見問題
「苦難」越南語怎麼說?
「苦難」的越南語是 khổ nạn。
khổ nạn 是什麼意思?
khổ nạn 的意思是「苦難」(名詞)。苦難,災難
khổ nạn 怎麼發音?
khổ nạn 有 2 個音節:khổ: hỏi (曲折升) · nạn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khổ nạn 常用嗎?
khổ nạn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
khổ nạn 在句子裡怎麼用?
例如:Gia đình anh ấy đã trải qua nhiều khổ nạn.(他家經歷了許多苦難。);Sau khổ nạn, họ càng mạnh mẽ hơn.(經歷苦難後,他們變得更堅強了。)。
想讓「khổ nạn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store