YiWordsYiWords

tuyên thệ

宣誓

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tuyên: ngang (平音) · thệ: nặng (低短塞音) ?

tuyên thệ 宣誓

詞義

常用搭配

tuyên thệ nhậm chức
就職宣誓
lễ tuyên thệ
宣誓儀式

例句

Anh ấy tuyên thệ trước quốc kỳ.
他在國旗前宣誓。
Tôi phải tuyên thệ trung thành với tổ quốc.
我必須宣誓效忠祖國。

相關詞彙

常見問題

「宣誓」越南語怎麼說?
「宣誓」的越南語是 tuyên thệ。
tuyên thệ 是什麼意思?
tuyên thệ 的意思是「宣誓」(動詞)。宣誓,莊嚴承諾
tuyên thệ 怎麼發音?
tuyên thệ 有 2 個音節:tuyên: ngang (平音) · thệ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tuyên thệ 常用嗎?
tuyên thệ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tuyên thệ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy tuyên thệ trước quốc kỳ.(他在國旗前宣誓。);Tôi phải tuyên thệ trung thành với tổ quốc.(我必須宣誓效忠祖國。)。

想讓「tuyên thệ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始