YiWordsYiWords

khôi phục

恢復

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — khôi: ngang (平音) · phục: nặng (低短塞音) ?

khôi phục 恢復

詞義

常用搭配

khôi phục sức khỏe
恢復健康
khôi phục dữ liệu
恢復數據

例句

Anh ấy đã khôi phục sau khi ốm.
他生病後已經恢復了。
Chúng tôi đang khôi phục hệ thống.
我們正在恢復系統。

出現在這些詞條中

狀態百態

常見問題

「恢復」越南語怎麼說?
「恢復」的越南語是 khôi phục。
khôi phục 是什麼意思?
khôi phục 的意思是「恢復」(動詞)。恢復,復原
khôi phục 怎麼發音?
khôi phục 有 2 個音節:khôi: ngang (平音) · phục: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khôi phục 常用嗎?
khôi phục 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
khôi phục 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đã khôi phục sau khi ốm.(他生病後已經恢復了。);Chúng tôi đang khôi phục hệ thống.(我們正在恢復系統。)。

想讓「khôi phục」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始