YiWordsYiWords

không có gì đặc biệt

沒什麼特別

短語 CEFR B2 越南語

聲調 5 個音節 — không: ngang (平音) · có: sắc (高升) · gì: huyền (低降) · đặc: nặng (低短塞音) · biệt: nặng (低短塞音) ?

không có gì đặc biệt 沒什麼特別

詞義

例句

Bộ phim này không có gì đặc biệt.
這部電影不怎麼樣。
Món ăn này không có gì đặc biệt.
這道菜不怎麼樣。

程度詞

常見問題

「沒什麼特別」越南語怎麼說?
「沒什麼特別」的越南語是 không có gì đặc biệt。
không có gì đặc biệt 是什麼意思?
không có gì đặc biệt 的意思是「沒什麼特別」(短語)。沒什麼特別,平平常常
không có gì đặc biệt 怎麼發音?
không có gì đặc biệt 有 5 個音節:không: ngang (平音) · có: sắc (高升) · gì: huyền (低降) · đặc: nặng (低短塞音) · biệt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
không có gì đặc biệt 常用嗎?
không có gì đặc biệt 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
không có gì đặc biệt 在句子裡怎麼用?
例如:Bộ phim này không có gì đặc biệt.(這部電影不怎麼樣。);Món ăn này không có gì đặc biệt.(這道菜不怎麼樣。)。

想讓「không có gì đặc biệt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始