YiWordsYiWords

không có gì để nói

無可奉告

片語 CEFR B2 越南語

聲調 5 個音節 — không: ngang (平音) · có: sắc (高升) · gì: huyền (低降) · để: hỏi (曲折升) · nói: sắc (高升) ?

không có gì để nói 無可奉告

詞義

例句

Chúng tôi không có gì để thông báo.
我們無可奉告。
Về việc này, tôi không có gì để thông báo.
對此事我無可奉告。

相關詞彙

常見問題

「無可奉告」越南語怎麼說?
「無可奉告」的越南語是 không có gì để nói。
không có gì để nói 是什麼意思?
không có gì để nói 的意思是「無可奉告」(片語)。無可奉告; 沒有可透露的資訊
không có gì để nói 怎麼發音?
không có gì để nói 有 5 個音節:không: ngang (平音) · có: sắc (高升) · gì: huyền (低降) · để: hỏi (曲折升) · nói: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
không có gì để nói 常用嗎?
không có gì để nói 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
không có gì để nói 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi không có gì để thông báo.(我們無可奉告。);Về việc này, tôi không có gì để thông báo.(對此事我無可奉告。)。

想讓「không có gì để nói」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始