YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
khí thế
khí thế
氣勢
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — khí: sắc (高升) · thế: sắc (高升)
?
詞義
氣勢
常用搭配
khí thế mạnh mẽ
氣勢強大
khí thế hừng hực
氣勢高昂
例句
Đội bóng ra sân với khí thế rất cao.
球隊帶著很高的氣勢上場。
Khí thế của anh ấy làm mọi người nể phục.
他的氣勢讓大家敬佩。
相關詞彙
bàn chải cọ toilet
馬桶刷
những năm đầu
早年
huy chương
勳章
phe
陣營
tuyến đầu
第一線
chiến hào
戰壕
常見問題
「氣勢」越南語怎麼說?
「氣勢」的越南語是 khí thế。
khí thế 是什麼意思?
khí thế 的意思是「氣勢」(名詞)。氣勢
khí thế 怎麼發音?
khí thế 有 2 個音節:khí: sắc (高升) · thế: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khí thế 常用嗎?
khí thế 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
khí thế 在句子裡怎麼用?
例如:Đội bóng ra sân với khí thế rất cao.(球隊帶著很高的氣勢上場。);Khí thế của anh ấy làm mọi người nể phục.(他的氣勢讓大家敬佩。)。
想讓「khí thế」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store