YiWordsYiWords

kiểm tra đánh giá

考核

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 4 個音節 — kiểm: hỏi (曲折升) · tra: ngang (平音) · đánh: sắc (高升) · giá: sắc (高升) ?

kiểm tra đánh giá 考核

詞義

常用搭配

kiểm tra đánh giá học sinh
學生考核
kiểm tra đánh giá chất lượng
質量考核

例句

Chúng tôi sẽ kiểm tra đánh giá cuối kỳ.
我們將進行期末考核。
Kiểm tra đánh giá giúp cải thiện hiệu quả.
考核有助於提高效率。

考場

常見問題

「考核」越南語怎麼說?
「考核」的越南語是 kiểm tra đánh giá。
kiểm tra đánh giá 是什麼意思?
kiểm tra đánh giá 的意思是「考核」(名詞)。考核,評估
kiểm tra đánh giá 怎麼發音?
kiểm tra đánh giá 有 4 個音節:kiểm: hỏi (曲折升) · tra: ngang (平音) · đánh: sắc (高升) · giá: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kiểm tra đánh giá 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi sẽ kiểm tra đánh giá cuối kỳ.(我們將進行期末考核。);Kiểm tra đánh giá giúp cải thiện hiệu quả.(考核有助於提高效率。)。

想讓「kiểm tra đánh giá」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始