YiWordsYiWords

tín chỉ

學分

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — tín: sắc (高升) · chỉ: hỏi (曲折升) ?

tín chỉ 學分

詞義

常用搭配

tích lũy tín chỉ
積累學分
đăng ký tín chỉ
註冊學分

例句

Mỗi môn học có 3 tín chỉ.
每門課有3個學分。
Sinh viên cần đủ tín chỉ để tốt nghiệp.
學生需要足夠學分才能畢業。

相關詞彙

常見問題

「學分」越南語怎麼說?
「學分」的越南語是 tín chỉ。
tín chỉ 是什麼意思?
tín chỉ 的意思是「學分」(名詞)。學分
tín chỉ 怎麼發音?
tín chỉ 有 2 個音節:tín: sắc (高升) · chỉ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tín chỉ 常用嗎?
tín chỉ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tín chỉ 在句子裡怎麼用?
例如:Mỗi môn học có 3 tín chỉ.(每門課有3個學分。);Sinh viên cần đủ tín chỉ để tốt nghiệp.(學生需要足夠學分才能畢業。)。

想讓「tín chỉ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始