YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tín chỉ
tín chỉ
學分
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tín: sắc (高升) · chỉ: hỏi (曲折升)
?
詞義
學分
常用搭配
tích lũy tín chỉ
積累學分
đăng ký tín chỉ
註冊學分
例句
Mỗi môn học có 3 tín chỉ.
每門課有3個學分。
Sinh viên cần đủ tín chỉ để tốt nghiệp.
學生需要足夠學分才能畢業。
相關詞彙
tiền sinh hoạt
生活費
tiếng Nhật
日語
nhập môn
入門
sinh viên tốt nghiệp
畢業生
lên cấp
升級
hệ thống
系統
常見問題
「學分」越南語怎麼說?
「學分」的越南語是 tín chỉ。
tín chỉ 是什麼意思?
tín chỉ 的意思是「學分」(名詞)。學分
tín chỉ 怎麼發音?
tín chỉ 有 2 個音節:tín: sắc (高升) · chỉ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tín chỉ 常用嗎?
tín chỉ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tín chỉ 在句子裡怎麼用?
例如:Mỗi môn học có 3 tín chỉ.(每門課有3個學分。);Sinh viên cần đủ tín chỉ để tốt nghiệp.(學生需要足夠學分才能畢業。)。
想讓「tín chỉ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store