YiWordsYiWords

tự học

自學

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — tự: nặng (低短塞音) · học: nặng (低短塞音) ?

tự học 自學

詞義

常用搭配

tự học tiếng Trung
自學中文
kỹ năng tự học
自學能力

例句

Anh ấy tự học lập trình.
他自學編程。
Tôi thích tự học ở nhà.
我喜歡在家自學。

出現在這些詞條中

考場

常見問題

「自學」越南語怎麼說?
「自學」的越南語是 tự học。
tự học 是什麼意思?
tự học 的意思是「自學」(動詞)。自學,自己學習,不依賴老師
tự học 怎麼發音?
tự học 有 2 個音節:tự: nặng (低短塞音) · học: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tự học 常用嗎?
tự học 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tự học 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy tự học lập trình.(他自學編程。);Tôi thích tự học ở nhà.(我喜歡在家自學。)。

想讓「tự học」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始