YiWordsYiWords

kiên quyết

堅決

形容詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — kiên: ngang (平音) · quyết: sắc (高升) ?

kiên quyết 堅決

詞義

常用搭配

kiên quyết phản đối
堅決反對
kiên quyết bảo vệ
堅決維護

例句

Anh ấy kiên quyết từ chối.
他堅決拒絕了。
Chúng tôi kiên quyết bảo vệ quyền lợi.
我們堅決維護權益。

性格與優缺點

常見問題

「堅決」越南語怎麼說?
「堅決」的越南語是 kiên quyết。
kiên quyết 是什麼意思?
kiên quyết 的意思是「堅決」(形容詞)。態度堅定,不動搖
kiên quyết 怎麼發音?
kiên quyết 有 2 個音節:kiên: ngang (平音) · quyết: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kiên quyết 常用嗎?
kiên quyết 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
kiên quyết 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy kiên quyết từ chối.(他堅決拒絕了。);Chúng tôi kiên quyết bảo vệ quyền lợi.(我們堅決維護權益。)。

想讓「kiên quyết」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始