YiWordsYiWords

sinh động

生動

形容詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — sinh: ngang (平音) · động: nặng (低短塞音) ?

sinh động 生動

詞義

常用搭配

hình ảnh sinh động
生動的畫面
miêu tả sinh động
生動描述

例句

Bài giảng rất sinh động.
講課很生動。
Cô ấy kể chuyện rất sinh động.
她講故事很生動。

出現在這些詞條中

性格與優缺點

常見問題

「生動」越南語怎麼說?
「生動」的越南語是 sinh động。
sinh động 是什麼意思?
sinh động 的意思是「生動」(形容詞)。生動,活潑
sinh động 怎麼發音?
sinh động 有 2 個音節:sinh: ngang (平音) · động: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sinh động 常用嗎?
sinh động 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
sinh động 在句子裡怎麼用?
例如:Bài giảng rất sinh động.(講課很生動。);Cô ấy kể chuyện rất sinh động.(她講故事很生動。)。

想讓「sinh động」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始