YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
kiệt sức
kiệt sức
精疲力竭
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — kiệt: nặng (低短塞音) · sức: sắc (高升)
?
詞義
衰竭,精疲力盡
常用搭配
kiệt sức hoàn toàn
完全衰竭
làm việc đến kiệt sức
工作到精疲力盡
例句
Anh ấy kiệt sức sau cuộc thi.
他比賽後精疲力盡。
Tôi cảm thấy kiệt sức vì làm việc quá nhiều.
我因為工作太多感到衰竭。
相關詞彙
ngọt ngào
甜蜜
hơi thở
氣息
tổng chiều dài
總長
giữ gìn sức khỏe
保重
tầm nhìn
視線
thái dương
太陽穴
常見問題
「精疲力竭」越南語怎麼說?
「精疲力竭」的越南語是 kiệt sức。
kiệt sức 是什麼意思?
kiệt sức 的意思是「精疲力竭」(形容詞)。衰竭,精疲力盡
kiệt sức 怎麼發音?
kiệt sức 有 2 個音節:kiệt: nặng (低短塞音) · sức: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kiệt sức 常用嗎?
kiệt sức 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
kiệt sức 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy kiệt sức sau cuộc thi.(他比賽後精疲力盡。);Tôi cảm thấy kiệt sức vì làm việc quá nhiều.(我因為工作太多感到衰竭。)。
想讓「kiệt sức」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store