YiWordsYiWords

kiệt sức

精疲力竭

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — kiệt: nặng (低短塞音) · sức: sắc (高升) ?

kiệt sức 精疲力竭

詞義

常用搭配

kiệt sức hoàn toàn
完全衰竭
làm việc đến kiệt sức
工作到精疲力盡

例句

Anh ấy kiệt sức sau cuộc thi.
他比賽後精疲力盡。
Tôi cảm thấy kiệt sức vì làm việc quá nhiều.
我因為工作太多感到衰竭。

相關詞彙

常見問題

「精疲力竭」越南語怎麼說?
「精疲力竭」的越南語是 kiệt sức。
kiệt sức 是什麼意思?
kiệt sức 的意思是「精疲力竭」(形容詞)。衰竭,精疲力盡
kiệt sức 怎麼發音?
kiệt sức 有 2 個音節:kiệt: nặng (低短塞音) · sức: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kiệt sức 常用嗎?
kiệt sức 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
kiệt sức 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy kiệt sức sau cuộc thi.(他比賽後精疲力盡。);Tôi cảm thấy kiệt sức vì làm việc quá nhiều.(我因為工作太多感到衰竭。)。

想讓「kiệt sức」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始