YiWordsYiWords

ngọt ngào

甜蜜

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — ngọt: nặng (低短塞音) · ngào: huyền (低降) ?

ngọt ngào 甜蜜

詞義

常用搭配

lời nói ngọt ngào
甜蜜的話語
tình yêu ngọt ngào
甜蜜的愛情

例句

Cô ấy có nụ cười ngọt ngào.
她有甜美的笑容。
Họ dành cho nhau những lời ngọt ngào.
他們互相說著甜蜜的話。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「甜蜜」越南語怎麼說?
「甜蜜」的越南語是 ngọt ngào。
ngọt ngào 是什麼意思?
ngọt ngào 的意思是「甜蜜」(形容詞)。甜蜜,溫柔可愛
ngọt ngào 怎麼發音?
ngọt ngào 有 2 個音節:ngọt: nặng (低短塞音) · ngào: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngọt ngào 常用嗎?
ngọt ngào 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ngọt ngào 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy có nụ cười ngọt ngào.(她有甜美的笑容。);Họ dành cho nhau những lời ngọt ngào.(他們互相說著甜蜜的話。)。

想讓「ngọt ngào」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始