YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ngọt ngào
ngọt ngào
甜蜜
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ngọt: nặng (低短塞音) · ngào: huyền (低降)
?
詞義
甜蜜,溫柔可愛
常用搭配
lời nói ngọt ngào
甜蜜的話語
tình yêu ngọt ngào
甜蜜的愛情
例句
Cô ấy có nụ cười ngọt ngào.
她有甜美的笑容。
Họ dành cho nhau những lời ngọt ngào.
他們互相說著甜蜜的話。
出現在這些詞條中
ngọt
甜
kẹo cưới
喜糖
tuần trăng mật
蜜月
相關詞彙
hơi thở
氣息
tổng chiều dài
總長
giữ gìn sức khỏe
保重
tầm nhìn
視線
thái dương
太陽穴
quét nhà
掃地
常見問題
「甜蜜」越南語怎麼說?
「甜蜜」的越南語是 ngọt ngào。
ngọt ngào 是什麼意思?
ngọt ngào 的意思是「甜蜜」(形容詞)。甜蜜,溫柔可愛
ngọt ngào 怎麼發音?
ngọt ngào 有 2 個音節:ngọt: nặng (低短塞音) · ngào: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngọt ngào 常用嗎?
ngọt ngào 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ngọt ngào 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy có nụ cười ngọt ngào.(她有甜美的笑容。);Họ dành cho nhau những lời ngọt ngào.(他們互相說著甜蜜的話。)。
想讓「ngọt ngào」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store