YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
kim cương
kim cương
鑽石
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — kim: ngang (平音) · cương: ngang (平音)
?
詞義
鑽石,金剛石
常用搭配
nhẫn kim cương
鑽石戒指
vòng cổ kim cương
鑽石項鍊
例句
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn kim cương.
她戴著一枚鑽石戒指。
Kim cương rất đắt tiền.
鑽石很昂貴。
出現在這些詞條中
giám định
鑑定
相關詞彙
dây chuyền
項鍊
lễ phục
禮服
váy cưới
婚紗
thanh lịch
優雅
vui mừng khôn xiết
喜出望外
thon thả
苗條
常見問題
「鑽石」越南語怎麼說?
「鑽石」的越南語是 kim cương。
kim cương 是什麼意思?
kim cương 的意思是「鑽石」(名詞)。鑽石,金剛石
kim cương 怎麼發音?
kim cương 有 2 個音節:kim: ngang (平音) · cương: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kim cương 常用嗎?
kim cương 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
kim cương 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy đeo một chiếc nhẫn kim cương.(她戴著一枚鑽石戒指。);Kim cương rất đắt tiền.(鑽石很昂貴。)。
想讓「kim cương」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store