YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thanh lịch
thanh lịch
優雅
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thanh: ngang (平音) · lịch: nặng (低短塞音)
?
詞義
優雅,文雅
常用搭配
phong cách thanh lịch
優雅的風格
ăn mặc thanh lịch
穿著優雅
例句
Cô ấy rất thanh lịch.
她很優雅。
Anh ấy luôn ăn mặc thanh lịch.
他總是穿著優雅。
出現在這些詞條中
quý cô
女士
相關詞彙
vui mừng khôn xiết
喜出望外
thon thả
苗條
tỷ phú
億萬富翁
thắt cà vạt
繫領帶
độ bóng
光澤
chớp mắt
眨眼
常見問題
「優雅」越南語怎麼說?
「優雅」的越南語是 thanh lịch。
thanh lịch 是什麼意思?
thanh lịch 的意思是「優雅」(形容詞)。優雅,文雅
thanh lịch 怎麼發音?
thanh lịch 有 2 個音節:thanh: ngang (平音) · lịch: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thanh lịch 常用嗎?
thanh lịch 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thanh lịch 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy rất thanh lịch.(她很優雅。);Anh ấy luôn ăn mặc thanh lịch.(他總是穿著優雅。)。
想讓「thanh lịch」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store