YiWordsYiWords

thanh lịch

優雅

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — thanh: ngang (平音) · lịch: nặng (低短塞音) ?

thanh lịch 優雅

詞義

常用搭配

phong cách thanh lịch
優雅的風格
ăn mặc thanh lịch
穿著優雅

例句

Cô ấy rất thanh lịch.
她很優雅。
Anh ấy luôn ăn mặc thanh lịch.
他總是穿著優雅。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「優雅」越南語怎麼說?
「優雅」的越南語是 thanh lịch。
thanh lịch 是什麼意思?
thanh lịch 的意思是「優雅」(形容詞)。優雅,文雅
thanh lịch 怎麼發音?
thanh lịch 有 2 個音節:thanh: ngang (平音) · lịch: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thanh lịch 常用嗎?
thanh lịch 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thanh lịch 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy rất thanh lịch.(她很優雅。);Anh ấy luôn ăn mặc thanh lịch.(他總是穿著優雅。)。

想讓「thanh lịch」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始