YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
kinh mạch
kinh mạch
經脈
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — kinh: ngang (平音) · mạch: nặng (低短塞音)
?
詞義
經脈
常用搭配
tắc kinh mạch
經脈堵塞
khai thông kinh mạch
打通經脈
例句
Kinh mạch bị tắc sẽ gây đau.
經脈堵塞會引起疼痛。
Luyện công giúp khai thông kinh mạch.
練功有助於打通經脈。
相關詞彙
Kinh kịch
京劇
kính lão
老花眼鏡
kính mát
太陽眼鏡
kính mắt
眼鏡
常見問題
「經脈」越南語怎麼說?
「經脈」的越南語是 kinh mạch。
kinh mạch 是什麼意思?
kinh mạch 的意思是「經脈」(名詞)。經脈
kinh mạch 怎麼發音?
kinh mạch 有 2 個音節:kinh: ngang (平音) · mạch: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kinh mạch 常用嗎?
kinh mạch 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
kinh mạch 在句子裡怎麼用?
例如:Kinh mạch bị tắc sẽ gây đau.(經脈堵塞會引起疼痛。);Luyện công giúp khai thông kinh mạch.(練功有助於打通經脈。)。
想讓「kinh mạch」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store