YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
kính mời
kính mời
敬請
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — kính: sắc (高升) · mời: huyền (低降)
?
詞義
敬請,鄭重邀請
常用搭配
kính mời dự tiệc
敬請赴宴
kính mời tham dự
敬請參加
例句
Chúng tôi kính mời bạn đến dự lễ.
我們敬請您來參加典禮。
Kính mời quý khách vào bàn.
敬請貴賓入席。
相關詞彙
sinh đẻ
生育
suy ngẫm
反思
tâm sự
心事
nhận định
見解
sợi
纖維
trống rỗng
空虛
常見問題
「敬請」越南語怎麼說?
「敬請」的越南語是 kính mời。
kính mời 是什麼意思?
kính mời 的意思是「敬請」(動詞)。敬請,鄭重邀請
kính mời 怎麼發音?
kính mời 有 2 個音節:kính: sắc (高升) · mời: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kính mời 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi kính mời bạn đến dự lễ.(我們敬請您來參加典禮。);Kính mời quý khách vào bàn.(敬請貴賓入席。)。
想讓「kính mời」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store