YiWordsYiWords

sinh đẻ

生育

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — sinh: ngang (平音) · đẻ: hỏi (曲折升) ?

sinh đẻ 生育

詞義

常用搭配

sinh đẻ tự nhiên
自然分娩
khả năng sinh đẻ
生育能力

例句

Cô ấy vừa mới sinh đẻ xong.
她剛剛生完孩子。
Khả năng sinh đẻ của loài này rất cao.
這種動物的繁殖能力很強。

相關詞彙

常見問題

「生育」越南語怎麼說?
「生育」的越南語是 sinh đẻ。
sinh đẻ 是什麼意思?
sinh đẻ 的意思是「生育」(動詞)。生孩子,繁殖後代
sinh đẻ 怎麼發音?
sinh đẻ 有 2 個音節:sinh: ngang (平音) · đẻ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sinh đẻ 常用嗎?
sinh đẻ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
sinh đẻ 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy vừa mới sinh đẻ xong.(她剛剛生完孩子。);Khả năng sinh đẻ của loài này rất cao.(這種動物的繁殖能力很強。)。

想讓「sinh đẻ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始