YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
kinh tế
kinh tế
經濟
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — kinh: ngang (平音) · tế: sắc (高升)
?
詞義
經濟,經濟狀況
常用搭配
phát triển kinh tế
發展經濟
kinh tế thị trường
市場經濟
例句
Kinh tế nước này đang phát triển.
這個國家的經濟正在發展。
Cô ấy học ngành kinh tế.
她學經濟專業。
出現在這些詞條中
giá trị
價值
chính trị
政治
ổn định
穩定
tập đoàn
集團
phát triển
發展
tình trạng
狀況
cao độ
高度
dự báo
預報
相關詞彙
quảng bá
推廣
giá trị
價值
chẳng
不
thế nào
怎麼樣
nhưng
但是
khách sạn
飯店
常見問題
「經濟」越南語怎麼說?
「經濟」的越南語是 kinh tế。
kinh tế 是什麼意思?
kinh tế 的意思是「經濟」(名詞)。經濟,經濟狀況
kinh tế 怎麼發音?
kinh tế 有 2 個音節:kinh: ngang (平音) · tế: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kinh tế 常用嗎?
kinh tế 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
kinh tế 在句子裡怎麼用?
例如:Kinh tế nước này đang phát triển.(這個國家的經濟正在發展。);Cô ấy học ngành kinh tế.(她學經濟專業。)。
想讓「kinh tế」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store