YiWordsYiWords

kinh tế

經濟

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — kinh: ngang (平音) · tế: sắc (高升) ?

kinh tế 經濟

詞義

常用搭配

phát triển kinh tế
發展經濟
kinh tế thị trường
市場經濟

例句

Kinh tế nước này đang phát triển.
這個國家的經濟正在發展。
Cô ấy học ngành kinh tế.
她學經濟專業。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「經濟」越南語怎麼說?
「經濟」的越南語是 kinh tế。
kinh tế 是什麼意思?
kinh tế 的意思是「經濟」(名詞)。經濟,經濟狀況
kinh tế 怎麼發音?
kinh tế 有 2 個音節:kinh: ngang (平音) · tế: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kinh tế 常用嗎?
kinh tế 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
kinh tế 在句子裡怎麼用?
例如:Kinh tế nước này đang phát triển.(這個國家的經濟正在發展。);Cô ấy học ngành kinh tế.(她學經濟專業。)。

想讓「kinh tế」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始