YiWordsYiWords

giá trị

價值

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — giá: sắc (高升) · trị: nặng (低短塞音) ?

giá trị 價值

詞義

常用搭配

giá trị cuộc sống
生活價值
giá trị kinh tế
經濟價值

例句

Cái này có giá trị lớn.
這個很有價值。
Chúng ta cần nhận ra giá trị bản thân.
我們要認識到自身價值。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「價值」越南語怎麼說?
「價值」的越南語是 giá trị。
giá trị 是什麼意思?
giá trị 的意思是「價值」(名詞)。價值;意義
giá trị 怎麼發音?
giá trị 有 2 個音節:giá: sắc (高升) · trị: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giá trị 常用嗎?
giá trị 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
giá trị 在句子裡怎麼用?
例如:Cái này có giá trị lớn.(這個很有價值。);Chúng ta cần nhận ra giá trị bản thân.(我們要認識到自身價值。)。

想讓「giá trị」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始