YiWordsYiWords

phát triển

發展

動詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — phát: sắc (高升) · triển: hỏi (曲折升) ?

phát triển 發展

詞義

常用搭配

phát triển kinh tế
發展經濟
phát triển bản thân
發展自我

例句

Công ty đang phát triển nhanh chóng.
公司正在迅速發展。
Anh ấy muốn phát triển sự nghiệp.
他想發展事業。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「發展」越南語怎麼說?
「發展」的越南語是 phát triển。
phát triển 是什麼意思?
phát triển 的意思是「發展」(動詞)。發展
phát triển 怎麼發音?
phát triển 有 2 個音節:phát: sắc (高升) · triển: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phát triển 常用嗎?
phát triển 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
phát triển 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty đang phát triển nhanh chóng.(公司正在迅速發展。);Anh ấy muốn phát triển sự nghiệp.(他想發展事業。)。

想讓「phát triển」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始