YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tình trạng
tình trạng
狀況
名詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tình: huyền (低降) · trạng: nặng (低短塞音)
?
詞義
狀況,情況,狀態
常用搭配
tình trạng sức khỏe
健康狀況
tình trạng kinh tế
經濟狀況
例句
Tình trạng giao thông hôm nay rất tệ.
今天交通狀況很差。
Báo cáo về tình trạng môi trường.
關於環境狀況的報告。
出現在這些詞條中
bình thường
正常
hôn mê
昏迷
béo phì
肥胖
ở trong
在裡面
nguy cấp
危急
không thay đổi
一成不變
chuyển biến tốt
好轉
tình trạng đường
路況
相關詞彙
hiệu quả
效果
tốc độ
速度
sự nghiệp
事業
phạm vi
範圍
tiêu chuẩn
標準
sai lầm
錯誤
常見問題
「狀況」越南語怎麼說?
「狀況」的越南語是 tình trạng。
tình trạng 是什麼意思?
tình trạng 的意思是「狀況」(名詞)。狀況,情況,狀態
tình trạng 怎麼發音?
tình trạng 有 2 個音節:tình: huyền (低降) · trạng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tình trạng 常用嗎?
tình trạng 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
tình trạng 在句子裡怎麼用?
例如:Tình trạng giao thông hôm nay rất tệ.(今天交通狀況很差。);Báo cáo về tình trạng môi trường.(關於環境狀況的報告。)。
想讓「tình trạng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store