YiWordsYiWords

tình trạng

狀況

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — tình: huyền (低降) · trạng: nặng (低短塞音) ?

tình trạng 狀況

詞義

常用搭配

tình trạng sức khỏe
健康狀況
tình trạng kinh tế
經濟狀況

例句

Tình trạng giao thông hôm nay rất tệ.
今天交通狀況很差。
Báo cáo về tình trạng môi trường.
關於環境狀況的報告。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「狀況」越南語怎麼說?
「狀況」的越南語是 tình trạng。
tình trạng 是什麼意思?
tình trạng 的意思是「狀況」(名詞)。狀況,情況,狀態
tình trạng 怎麼發音?
tình trạng 有 2 個音節:tình: huyền (低降) · trạng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tình trạng 常用嗎?
tình trạng 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
tình trạng 在句子裡怎麼用?
例如:Tình trạng giao thông hôm nay rất tệ.(今天交通狀況很差。);Báo cáo về tình trạng môi trường.(關於環境狀況的報告。)。

想讓「tình trạng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始