YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
làm đẹp
làm đẹp
美容
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — làm: huyền (低降) · đẹp: nặng (低短塞音)
?
詞義
做美容護理
常用搭配
làm đẹp da
美容護膚
làm đẹp tóc
美髮
例句
Phụ nữ thích làm đẹp.
女性喜歡做美容。
Cô ấy đi spa để làm đẹp.
她去美容院做美容。
出現在這些詞條中
salon
沙龍
相關詞彙
giày cao gót
高跟鞋
trai đẹp
帥哥
giày sandal
涼鞋
ngã
摔倒
ấm
溫暖
bất hạnh
不幸
常見問題
「美容」越南語怎麼說?
「美容」的越南語是 làm đẹp。
làm đẹp 是什麼意思?
làm đẹp 的意思是「美容」(動詞)。做美容護理
làm đẹp 怎麼發音?
làm đẹp 有 2 個音節:làm: huyền (低降) · đẹp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
làm đẹp 常用嗎?
làm đẹp 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
làm đẹp 在句子裡怎麼用?
例如:Phụ nữ thích làm đẹp.(女性喜歡做美容。);Cô ấy đi spa để làm đẹp.(她去美容院做美容。)。
想讓「làm đẹp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store