YiWordsYiWords

cách

方式

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 1 個音節 — cách: sắc (高升) ?

cách 方式

詞義

常用搭配

cách làm việc
做事方式
cách giải quyết
解決方法

例句

Mỗi người có cách sống riêng.
每個人有自己的生活方式。
Bạn chọn cách nào?
你選擇哪種方式?

出現在這些詞條中

表達方式

常見問題

「方式」越南語怎麼說?
「方式」的越南語是 cách。
cách 是什麼意思?
cách 的意思是「方式」(名詞)。方法
cách 怎麼發音?
cách 有 1 個音節:cách: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cách 常用嗎?
cách 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
cách 在句子裡怎麼用?
例如:Mỗi người có cách sống riêng.(每個人有自己的生活方式。);Bạn chọn cách nào?(你選擇哪種方式?)。

想讓「cách」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始