YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cách
cách
方式
名詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — cách: sắc (高升)
?
詞義
方法
常用搭配
cách làm việc
做事方式
cách giải quyết
解決方法
例句
Mỗi người có cách sống riêng.
每個人有自己的生活方式。
Bạn chọn cách nào?
你選擇哪種方式?
出現在這些詞條中
khác
其他
phong cách
風格
khoảng cách
距離
tính
性質
cách làm
做法
đơn giản
簡單
giải quyết
解決
thông minh
聰明
表達方式
loại
種類
nhóm
組
phương pháp
方法
trải qua
經過
biểu thị
表示
làm được
做到
常見問題
「方式」越南語怎麼說?
「方式」的越南語是 cách。
cách 是什麼意思?
cách 的意思是「方式」(名詞)。方法
cách 怎麼發音?
cách 有 1 個音節:cách: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cách 常用嗎?
cách 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
cách 在句子裡怎麼用?
例如:Mỗi người có cách sống riêng.(每個人有自己的生活方式。);Bạn chọn cách nào?(你選擇哪種方式?)。
想讓「cách」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store