YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tuân thủ
tuân thủ
遵守
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tuân: ngang (平音) · thủ: hỏi (曲折升)
?
詞義
遵守
服從
常用搭配
tuân thủ luật lệ
遵守規定
tuân thủ quy tắc
遵守規則
例句
Chúng ta phải tuân thủ nội quy.
我們必須遵守規章。
Anh ấy luôn tuân thủ pháp luật.
他一直遵守法律。
出現在這些詞條中
quy định
規定
quy tắc
規則
điều lệ
章程
cấp dưới
下屬
pháp quy
法規
quy phạm
規範
hiện hành
現行
người chơi
玩家
相關詞彙
đám cưới
婚禮
cấm
禁止
chọn
選擇
phía
方
ông nội
祖父
cháu gái
孫女
常見問題
「遵守」越南語怎麼說?
「遵守」的越南語是 tuân thủ。
tuân thủ 是什麼意思?
tuân thủ 的意思是「遵守」(動詞)。遵守; 服從
tuân thủ 怎麼發音?
tuân thủ 有 2 個音節:tuân: ngang (平音) · thủ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tuân thủ 常用嗎?
tuân thủ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tuân thủ 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta phải tuân thủ nội quy.(我們必須遵守規章。);Anh ấy luôn tuân thủ pháp luật.(他一直遵守法律。)。
想讓「tuân thủ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store