YiWordsYiWords

tuân thủ

遵守

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — tuân: ngang (平音) · thủ: hỏi (曲折升) ?

tuân thủ 遵守

詞義

常用搭配

tuân thủ luật lệ
遵守規定
tuân thủ quy tắc
遵守規則

例句

Chúng ta phải tuân thủ nội quy.
我們必須遵守規章。
Anh ấy luôn tuân thủ pháp luật.
他一直遵守法律。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「遵守」越南語怎麼說?
「遵守」的越南語是 tuân thủ。
tuân thủ 是什麼意思?
tuân thủ 的意思是「遵守」(動詞)。遵守; 服從
tuân thủ 怎麼發音?
tuân thủ 有 2 個音節:tuân: ngang (平音) · thủ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tuân thủ 常用嗎?
tuân thủ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tuân thủ 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta phải tuân thủ nội quy.(我們必須遵守規章。);Anh ấy luôn tuân thủ pháp luật.(他一直遵守法律。)。

想讓「tuân thủ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始