YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tiểu thuyết
tiểu thuyết
小說
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tiểu: hỏi (曲折升) · thuyết: sắc (高升)
?
詞義
小說
常用搭配
tiểu thuyết ngắn
短篇小說
tiểu thuyết lãng mạn
浪漫小說
例句
Tôi thích đọc tiểu thuyết.
我喜歡讀小說。
Cô ấy viết một tiểu thuyết mới.
她寫了一部新小說。
出現在這些詞條中
võ hiệp
武俠小說
nguyên tác
原創
chuyển thể
改編
相關詞彙
cho
給
xuống
下來
do
由
ghi âm
錄音
truyền thông
媒體
phát minh
發明
常見問題
「小說」越南語怎麼說?
「小說」的越南語是 tiểu thuyết。
tiểu thuyết 是什麼意思?
tiểu thuyết 的意思是「小說」(名詞)。小說
tiểu thuyết 怎麼發音?
tiểu thuyết 有 2 個音節:tiểu: hỏi (曲折升) · thuyết: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiểu thuyết 常用嗎?
tiểu thuyết 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
tiểu thuyết 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích đọc tiểu thuyết.(我喜歡讀小說。);Cô ấy viết một tiểu thuyết mới.(她寫了一部新小說。)。
想讓「tiểu thuyết」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store