YiWordsYiWords

núi cao

高山

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — núi: sắc (高升) · cao: ngang (平音) ?

núi cao 高山

詞義

常用搭配

núi cao hiểm trở
高山險峻
leo núi cao
攀登高山

例句

Núi cao phủ đầy tuyết trắng.
高山上覆蓋著白雪。
Họ thích chinh phục núi cao.
他們喜歡征服高山。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「高山」越南語怎麼說?
「高山」的越南語是 núi cao。
núi cao 是什麼意思?
núi cao 的意思是「高山」(名詞)。高山
núi cao 怎麼發音?
núi cao 有 2 個音節:núi: sắc (高升) · cao: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
núi cao 常用嗎?
núi cao 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
núi cao 在句子裡怎麼用?
例如:Núi cao phủ đầy tuyết trắng.(高山上覆蓋著白雪。);Họ thích chinh phục núi cao.(他們喜歡征服高山。)。

想讓「núi cao」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始