YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lịch trình
lịch trình
行程
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lịch: nặng (低短塞音) · trình: huyền (低降)
?
詞義
行程安排,日程表
常用搭配
lịch trình chuyến đi
旅行行程
lịch trình làm việc
工作日程
例句
Bạn đã chuẩn bị lịch trình chưa?
你準備好行程了嗎?
Lịch trình hôm nay khá bận rộn.
今天的日程很忙。
出現在這些詞條中
khoảng trống
間隙
trùng nhau
重合
dày đặc
密集
相關詞彙
ngày nghỉ
假日
thời hạn
期限
hoãn lại
延後
cuối tháng
月底
tháng sau
下個月
tinh
精
常見問題
「行程」越南語怎麼說?
「行程」的越南語是 lịch trình。
lịch trình 是什麼意思?
lịch trình 的意思是「行程」(名詞)。行程安排,日程表
lịch trình 怎麼發音?
lịch trình 有 2 個音節:lịch: nặng (低短塞音) · trình: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lịch trình 常用嗎?
lịch trình 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
lịch trình 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn đã chuẩn bị lịch trình chưa?(你準備好行程了嗎?);Lịch trình hôm nay khá bận rộn.(今天的日程很忙。)。
想讓「lịch trình」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store