YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ngày nghỉ
ngày nghỉ
假日
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ngày: huyền (低降) · nghỉ: hỏi (曲折升)
?
詞義
假日,休息日
常用搭配
ngày nghỉ lễ
節假日
ngày nghỉ cuối tuần
週末假日
例句
Hôm nay là ngày nghỉ của tôi.
今天是我的假日。
Bạn làm gì vào ngày nghỉ cuối tuần?
你週末假日做什麼?
出現在這些詞條中
ngoại trừ
除了
thứ Bảy
星期六
ngủ nướng
睡懶覺
Tết Dương lịch
元旦
ăn không ngồi rồi
閒散
nửa ngày
半天
相關詞彙
thời hạn
期限
hoãn lại
延後
cuối tháng
月底
tháng sau
下個月
tinh
精
tránh
避免
常見問題
「假日」越南語怎麼說?
「假日」的越南語是 ngày nghỉ。
ngày nghỉ 是什麼意思?
ngày nghỉ 的意思是「假日」(名詞)。假日,休息日
ngày nghỉ 怎麼發音?
ngày nghỉ 有 2 個音節:ngày: huyền (低降) · nghỉ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngày nghỉ 常用嗎?
ngày nghỉ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
ngày nghỉ 在句子裡怎麼用?
例如:Hôm nay là ngày nghỉ của tôi.(今天是我的假日。);Bạn làm gì vào ngày nghỉ cuối tuần?(你週末假日做什麼?)。
想讓「ngày nghỉ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store