YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
giữa tháng
giữa tháng
中旬
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — giữa: ngã (顫升) · tháng: sắc (高升)
?
詞義
中旬
常用搭配
giữa tháng 5
五月中旬
giữa tháng 8
八月中旬
例句
Chúng tôi sẽ đi vào giữa tháng.
我們會在中旬去。
Giữa tháng trời thường mưa.
中旬常常下雨。
出現在這些詞條中
tháng Tám
八月
tháng Mười
十月
相關詞彙
sáng sớm
清晨
những năm gần đây
近年來
sớm muộn
遲早
liêm khiết
廉潔
giọng
口音
ngược
逆
常見問題
「中旬」越南語怎麼說?
「中旬」的越南語是 giữa tháng。
giữa tháng 是什麼意思?
giữa tháng 的意思是「中旬」(名詞)。中旬
giữa tháng 怎麼發音?
giữa tháng 有 2 個音節:giữa: ngã (顫升) · tháng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giữa tháng 常用嗎?
giữa tháng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
giữa tháng 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi sẽ đi vào giữa tháng.(我們會在中旬去。);Giữa tháng trời thường mưa.(中旬常常下雨。)。
想讓「giữa tháng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store