YiWordsYiWords

linh hoạt

靈活

形容詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — linh: ngang (平音) · hoạt: nặng (低短塞音) ?

linh hoạt 靈活

詞義

常用搭配

làm việc linh hoạt
靈活工作
giờ giấc linh hoạt
時間靈活

例句

Cô ấy có tư duy rất linh hoạt.
她思維很靈活。
Công việc này đòi hỏi thời gian linh hoạt.
這份工作要求時間靈活。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「靈活」越南語怎麼說?
「靈活」的越南語是 linh hoạt。
linh hoạt 是什麼意思?
linh hoạt 的意思是「靈活」(形容詞)。靈活
linh hoạt 怎麼發音?
linh hoạt 有 2 個音節:linh: ngang (平音) · hoạt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
linh hoạt 常用嗎?
linh hoạt 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
linh hoạt 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy có tư duy rất linh hoạt.(她思維很靈活。);Công việc này đòi hỏi thời gian linh hoạt.(這份工作要求時間靈活。)。

想讓「linh hoạt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始