YiWordsYiWords

thắt chặt

緊縮

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — thắt: sắc (高升) · chặt: nặng (低短塞音) ?

thắt chặt 緊縮

詞義

常用搭配

thắt chặt kiểm soát
緊縮管控
thắt chặt quan hệ
緊縮關係

例句

Chính phủ thắt chặt kiểm tra an ninh.
政府緊縮安全檢查。
Hai nước thắt chặt hợp tác.
兩國緊縮合作。

相關詞彙

常見問題

「緊縮」越南語怎麼說?
「緊縮」的越南語是 thắt chặt。
thắt chặt 是什麼意思?
thắt chặt 的意思是「緊縮」(動詞)。使變得更加緊密或嚴格,多指政策、管理、關係等
thắt chặt 怎麼發音?
thắt chặt 有 2 個音節:thắt: sắc (高升) · chặt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thắt chặt 常用嗎?
thắt chặt 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thắt chặt 在句子裡怎麼用?
例如:Chính phủ thắt chặt kiểm tra an ninh.(政府緊縮安全檢查。);Hai nước thắt chặt hợp tác.(兩國緊縮合作。)。

想讓「thắt chặt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始