YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lò luyện
lò luyện
鍊金爐
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lò: huyền (低降) · luyện: nặng (低短塞音)
?
詞義
煉金爐
常用搭配
lò luyện kim loại
煉金爐煉金屬
lò luyện phép thuật
魔法煉金爐
例句
Họ dùng lò luyện để chế tạo vàng.
他們用煉金爐製造黃金。
Lò luyện này rất hiện đại.
這個煉金爐很先進。
相關詞彙
ma lực
魔力
tiên giới
仙界
viên đá ma thuật
魔法石
sách phép thuật
魔法書
nữ phù thủy
女巫
áo choàng phép thuật
魔法斗篷
常見問題
「鍊金爐」越南語怎麼說?
「鍊金爐」的越南語是 lò luyện。
lò luyện 是什麼意思?
lò luyện 的意思是「鍊金爐」(名詞)。煉金爐
lò luyện 怎麼發音?
lò luyện 有 2 個音節:lò: huyền (低降) · luyện: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lò luyện 常用嗎?
lò luyện 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
lò luyện 在句子裡怎麼用?
例如:Họ dùng lò luyện để chế tạo vàng.(他們用煉金爐製造黃金。);Lò luyện này rất hiện đại.(這個煉金爐很先進。)。
想讓「lò luyện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store