YiWordsYiWords

同拼寫詞:mã lực

ma lực

魔力

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — ma: ngang (平音) · lực: nặng (低短塞音) ?

ma lực 魔力

詞義

常用搭配

ma lực hấp dẫn
魔力吸引
ma lực đen tối
黑暗魔力

例句

Ma lực của viên đá rất lớn.
這塊石頭的魔力很大。
Cô ấy bị ma lực cuốn hút.
她被魔力吸引了。

相關詞彙

常見問題

「魔力」越南語怎麼說?
「魔力」的越南語是 ma lực。
ma lực 是什麼意思?
ma lực 的意思是「魔力」(名詞)。魔法的力量
ma lực 怎麼發音?
ma lực 有 2 個音節:ma: ngang (平音) · lực: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ma lực 常用嗎?
ma lực 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
ma lực 在句子裡怎麼用?
例如:Ma lực của viên đá rất lớn.(這塊石頭的魔力很大。);Cô ấy bị ma lực cuốn hút.(她被魔力吸引了。)。

想讓「ma lực」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始