YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ma lực
同拼寫詞:
mã lực
ma lực
魔力
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ma: ngang (平音) · lực: nặng (低短塞音)
?
詞義
魔法的力量
常用搭配
ma lực hấp dẫn
魔力吸引
ma lực đen tối
黑暗魔力
例句
Ma lực của viên đá rất lớn.
這塊石頭的魔力很大。
Cô ấy bị ma lực cuốn hút.
她被魔力吸引了。
相關詞彙
tiên giới
仙界
viên đá ma thuật
魔法石
sách phép thuật
魔法書
nữ phù thủy
女巫
áo choàng phép thuật
魔法斗篷
bí cảnh
秘境
常見問題
「魔力」越南語怎麼說?
「魔力」的越南語是 ma lực。
ma lực 是什麼意思?
ma lực 的意思是「魔力」(名詞)。魔法的力量
ma lực 怎麼發音?
ma lực 有 2 個音節:ma: ngang (平音) · lực: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ma lực 常用嗎?
ma lực 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
ma lực 在句子裡怎麼用?
例如:Ma lực của viên đá rất lớn.(這塊石頭的魔力很大。);Cô ấy bị ma lực cuốn hút.(她被魔力吸引了。)。
想讓「ma lực」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store