YiWordsYiWords

thép

鋼材

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 1 個音節 — thép: sắc (高升) ?

thép 鋼材

詞義

常用搭配

thép không gỉ
不鏽鋼
cây thép
鋼筋

例句

Cầu được xây bằng thép.
橋是用鋼材建的。
Thép rất bền.
鋼材很堅固。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「鋼材」越南語怎麼說?
「鋼材」的越南語是 thép。
thép 是什麼意思?
thép 的意思是「鋼材」(名詞)。鋼材
thép 怎麼發音?
thép 有 1 個音節:thép: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thép 常用嗎?
thép 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
thép 在句子裡怎麼用?
例如:Cầu được xây bằng thép.(橋是用鋼材建的。);Thép rất bền.(鋼材很堅固。)。

想讓「thép」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始