YiWordsYiWords

hóa chất

化學品

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — hóa: sắc (高升) · chất: sắc (高升) ?

hóa chất 化學品

詞義

常用搭配

nhà máy hóa chất
化工廠
sản phẩm hóa chất
化工產品

例句

Hóa chất có thể gây hại cho sức khỏe.
化工產品可能有害健康。
Công ty này sản xuất hóa chất.
這家公司生產化工產品。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「化學品」越南語怎麼說?
「化學品」的越南語是 hóa chất。
hóa chất 是什麼意思?
hóa chất 的意思是「化學品」(名詞)。化學工業及其產品
hóa chất 怎麼發音?
hóa chất 有 2 個音節:hóa: sắc (高升) · chất: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hóa chất 常用嗎?
hóa chất 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
hóa chất 在句子裡怎麼用?
例如:Hóa chất có thể gây hại cho sức khỏe.(化工產品可能有害健康。);Công ty này sản xuất hóa chất.(這家公司生產化工產品。)。

想讓「hóa chất」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始