YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
sản lượng
sản lượng
產量
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — sản: hỏi (曲折升) · lượng: nặng (低短塞音)
?
詞義
產量
常用搭配
sản lượng lúa
稻穀產量
sản lượng công nghiệp
工業產量
例句
Sản lượng năm nay tăng cao.
今年產量提高了。
Sản lượng gạo đạt kỷ lục.
大米產量創紀錄。
出現在這些詞條中
tăng sản lượng
增產
相關詞彙
khâu chính
環節
hóa đơn
發票
ngành công nghiệp
產業
một mình
單獨
cho đến
為止
lũ lụt
洪水
常見問題
「產量」越南語怎麼說?
「產量」的越南語是 sản lượng。
sản lượng 是什麼意思?
sản lượng 的意思是「產量」(名詞)。產量
sản lượng 怎麼發音?
sản lượng 有 2 個音節:sản: hỏi (曲折升) · lượng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sản lượng 常用嗎?
sản lượng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
sản lượng 在句子裡怎麼用?
例如:Sản lượng năm nay tăng cao.(今年產量提高了。);Sản lượng gạo đạt kỷ lục.(大米產量創紀錄。)。
想讓「sản lượng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store