YiWordsYiWords

sản lượng

產量

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — sản: hỏi (曲折升) · lượng: nặng (低短塞音) ?

sản lượng 產量

詞義

常用搭配

sản lượng lúa
稻穀產量
sản lượng công nghiệp
工業產量

例句

Sản lượng năm nay tăng cao.
今年產量提高了。
Sản lượng gạo đạt kỷ lục.
大米產量創紀錄。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「產量」越南語怎麼說?
「產量」的越南語是 sản lượng。
sản lượng 是什麼意思?
sản lượng 的意思是「產量」(名詞)。產量
sản lượng 怎麼發音?
sản lượng 有 2 個音節:sản: hỏi (曲折升) · lượng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sản lượng 常用嗎?
sản lượng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
sản lượng 在句子裡怎麼用?
例如:Sản lượng năm nay tăng cao.(今年產量提高了。);Sản lượng gạo đạt kỷ lục.(大米產量創紀錄。)。

想讓「sản lượng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始