YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lóe
lóe
閃
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — lóe: sắc (高升)
?
詞義
閃爍,閃現
常用搭配
ánh đèn lóe
燈光閃爍
lóe sáng
閃亮
例句
Đèn lóe lên trong đêm.
燈在夜裡閃爍。
Một ý tưởng lóe lên trong đầu tôi.
一個想法在我腦中閃現。
出現在這些詞條中
chớp
閃電
大自然奇觀
dâng trào
湧現
tia lửa
火花
nguồn nước
水源
bao trùm
籠罩
kết tinh
結晶
chất đống
堆積
常見問題
「閃」越南語怎麼說?
「閃」的越南語是 lóe。
lóe 是什麼意思?
lóe 的意思是「閃」(動詞)。閃爍,閃現
lóe 怎麼發音?
lóe 有 1 個音節:lóe: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lóe 常用嗎?
lóe 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
lóe 在句子裡怎麼用?
例如:Đèn lóe lên trong đêm.(燈在夜裡閃爍。);Một ý tưởng lóe lên trong đầu tôi.(一個想法在我腦中閃現。)。
想讓「lóe」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store