YiWordsYiWords

lời nói đầu

序言

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — lời: huyền (低降) · nói: sắc (高升) · đầu: huyền (低降) ?

lời nói đầu 序言

詞義

常用搭配

viết lời nói đầu
寫序言
đọc lời nói đầu
讀序言

例句

Cuốn sách này có lời nói đầu rất hay.
這本書的序言寫得很好。
Tôi thường đọc lời nói đầu trước khi vào nội dung chính.
我通常在看正文前先讀序言。

寫作必備文件

常見問題

「序言」越南語怎麼說?
「序言」的越南語是 lời nói đầu。
lời nói đầu 是什麼意思?
lời nói đầu 的意思是「序言」(名詞)。序言,前言
lời nói đầu 怎麼發音?
lời nói đầu 有 3 個音節:lời: huyền (低降) · nói: sắc (高升) · đầu: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lời nói đầu 在句子裡怎麼用?
例如:Cuốn sách này có lời nói đầu rất hay.(這本書的序言寫得很好。);Tôi thường đọc lời nói đầu trước khi vào nội dung chính.(我通常在看正文前先讀序言。)。

想讓「lời nói đầu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始